"deflate" in Vietnamese
Definition
Tháo hơi hoặc khí ra khỏi vật gì đó, như bóng bay hoặc lốp xe. Cũng dùng để chỉ làm ai đó cảm thấy kém tự tin hoặc bớt hào hứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được cả nghĩa đen (xả hơi) và nghĩa bóng (làm ai tụt tinh thần). Cụm 'deflate someone's ego' nghĩa là làm ai bớt kiêu căng. Đối lập với 'inflate'.
Examples
Please deflate the balloon when the party is over.
Khi bữa tiệc kết thúc, vui lòng **xả hơi** bóng bay.
My bike tire started to deflate after I hit a nail.
Lốp xe đạp của tôi bắt đầu **xì hơi** sau khi tôi cán phải đinh.
You should never deflate a life jacket.
Bạn không nên bao giờ **xả hơi** áo phao.
Her harsh words really deflated his confidence.
Những lời nói gay gắt của cô ấy đã thật sự **làm mất** sự tự tin của anh ấy.
The news of the cancellation really deflated the whole team.
Tin hủy bỏ đó thực sự đã **làm giảm** tinh thần của cả đội.
The coach tried to deflate any arrogance in the players after their big win.
Huấn luyện viên đã cố gắng **làm giảm** sự tự mãn của các cầu thủ sau chiến thắng lớn.