아무 단어나 입력하세요!

"defilade" in Vietnamese

chỗ ẩn nấp (quân sự)defilade

Definition

Một vị trí quân sự được che chắn khỏi hoả lực hoặc quan sát trực tiếp của đối phương nhờ vào địa hình tự nhiên hoặc vật cản nhân tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ chuyên ngành quân sự, hiếm khi dùng trong văn nói hàng ngày. 'defilade' thường đi kèm với 'vị trí', như 'vị trí defilade'.

Examples

The soldiers took cover in the defilade behind the hill.

Những người lính trú ẩn trong **chỗ ẩn nấp** phía sau ngọn đồi.

The tank was safe in a defilade position.

Chiếc xe tăng an toàn trong vị trí **chỗ ẩn nấp**.

A trench provides excellent defilade for troops.

Một hầm hào cung cấp **chỗ ẩn nấp** tuyệt vời cho binh lính.

We waited in the defilade until the shooting stopped.

Chúng tôi đợi trong **chỗ ẩn nấp** cho đến khi tiếng súng dừng lại.

The commander ordered the vehicles to move into defilade for safety.

Chỉ huy ra lệnh cho các xe di chuyển vào **chỗ ẩn nấp** để đảm bảo an toàn.

They used the ruined building as makeshift defilade against snipers.

Họ đã sử dụng toà nhà đổ nát làm **chỗ ẩn nấp** tạm thời để tránh lính bắn tỉa.