아무 단어나 입력하세요!

"deficiencies" in Vietnamese

thiếu hụtsự thiếu

Definition

Thiếu một thứ gì đó quan trọng như chất dinh dưỡng, kỹ năng hoặc phẩm chất cần thiết cho hoạt động bình thường hoặc thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế, kỹ thuật và học thuật (ví dụ: 'thiếu hụt vitamin'). Sau 'deficiencies' thường là 'in' cộng với thứ bị thiếu; tránh nhầm với 'defects' (lỗi) hoặc 'lacking' (thiếu, dạng tính từ).

Examples

Iron deficiencies are common in young children.

Thiếu **sắt** rất phổ biến ở trẻ nhỏ.

The report highlights deficiencies in the school system.

Báo cáo nhấn mạnh các **thiếu sót** trong hệ thống trường học.

Some plants have deficiencies because of poor soil.

Một số cây có **sự thiếu hụt** do đất xấu.

Doctors often check for vitamin deficiencies if you're feeling tired all the time.

Bác sĩ thường kiểm tra **thiếu hụt** vitamin nếu bạn luôn cảm thấy mệt mỏi.

The team's deficiencies became obvious during the final match.

**Những thiếu sót** của đội đã lộ rõ trong trận chung kết.

We're working to fix the deficiencies in our new product before launch.

Chúng tôi đang làm việc để khắc phục các **thiếu sót** của sản phẩm mới trước khi ra mắt.