"deferring" in Vietnamese
Definition
Việc hoãn lại một quyết định, hành động hoặc sự kiện sang thời điểm sau thay vì làm ngay lập tức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh hay pháp lý. Hay đi với 'quyết định', 'thanh toán', 'hành động'. Đừng nhầm với 'referring' (đề cập đến).
Examples
We are deferring the meeting until next week.
Chúng tôi đang **trì hoãn** cuộc họp đến tuần sau.
He is deferring his college admission for a year.
Anh ấy đang **trì hoãn** việc nhập học đại học một năm.
They are deferring payment until they receive the goods.
Họ đang **hoãn lại** việc thanh toán cho đến khi nhận được hàng.
Deferring tough decisions doesn't make them go away.
**Trì hoãn** những quyết định khó khăn không khiến chúng biến mất.
Sometimes deferring plans is the smartest choice you can make.
Đôi khi **trì hoãn** kế hoạch lại là lựa chọn thông minh nhất bạn có thể làm.
She keeps deferring her dentist appointments because she's nervous.
Cô ấy liên tục **hoãn lại** các cuộc hẹn nha sĩ vì lo lắng.