아무 단어나 입력하세요!

"deep dive" in Vietnamese

phân tích chuyên sâunghiên cứu chi tiết

Definition

Việc tìm hiểu hoặc phân tích một chủ đề, vấn đề một cách kỹ lưỡng và chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, giáo dục, công nghệ. 'deep dive' mang nghĩa nghiên cứu kỹ, không chỉ lướt qua.

Examples

Let's take a deep dive into this topic tomorrow.

Ngày mai chúng ta hãy cùng thực hiện một **phân tích chuyên sâu** về chủ đề này.

This article is a deep dive into climate change.

Bài viết này là một **phân tích chuyên sâu** về biến đổi khí hậu.

Our teacher gave us a deep dive on ancient history.

Thầy giáo đã cho chúng tôi một **phân tích chuyên sâu** về lịch sử cổ đại.

We need a deep dive into the sales numbers before making big decisions.

Chúng ta cần một **phân tích chuyên sâu** về số liệu bán hàng trước khi ra quyết định lớn.

She did a deep dive on the company before her job interview.

Cô ấy đã thực hiện một **phân tích chuyên sâu** về công ty trước buổi phỏng vấn.

If you want to understand blockchain, you'll need more than a quick overview—you'll want a deep dive.

Nếu muốn hiểu về blockchain, bạn cần hơn cả một cái nhìn tổng quan—bạn sẽ cần một **phân tích chuyên sâu**.