"deducting" in Vietnamese
Definition
Là hành động trừ đi một khoản tiền hoặc điểm nào đó từ tổng số.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kinh doanh: 'khấu trừ thuế', 'khấu trừ chi phí'. Không dùng thay cho 'giảm' chung chung.
Examples
They are deducting money from my paycheck each month.
Họ **khấu trừ** tiền từ lương của tôi mỗi tháng.
The shop is deducting the discount at checkout.
Cửa hàng **khấu trừ** giảm giá tại quầy thanh toán.
He is deducting points for wrong answers.
Anh ấy **khấu trừ** điểm cho câu trả lời sai.
After deducting all of my expenses, I barely have any salary left.
Sau khi **khấu trừ** mọi chi phí, tôi gần như không còn lại lương.
Are they really deducting for that tiny mistake?
Họ thật sự **khấu trừ** chỉ vì lỗi nhỏ xíu đó sao?
By deducting taxes first, you'll get your net income directly.
Bằng cách **khấu trừ** thuế trước, bạn sẽ nhận được luôn thu nhập thực.