"decrepit" in Vietnamese
Definition
Rất cũ và trong tình trạng tồi tệ do thời gian hoặc sử dụng lâu dài. Thường dùng để miêu tả vật, nhà cửa, hoặc đôi khi là người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Decrepit' mang tính nghiêm trọng và nghe có vẻ tiêu cực. Thường dùng với 'ngôi nhà decrepit', 'ông già decrepit'. Không nên dùng cho vật chỉ hơi cũ.
Examples
The decrepit house was falling apart.
Ngôi nhà **xiêu vẹo** đó đang sụp đổ.
The old car was completely decrepit.
Chiếc xe cũ đã hoàn toàn **mục nát**.
The decrepit bridge was unsafe to cross.
Cây cầu **đổ nát** này không an toàn để đi qua.
He walked slowly, looking decrepit after his long illness.
Ông ấy đi chậm rãi, trông **xiêu vẹo** sau trận ốm dài.
That amusement park is a bit decrepit now, but it used to be popular.
Công viên giải trí đó bây giờ hơi **xiêu vẹo**, nhưng từng rất nổi tiếng.
My grandfather's decrepit armchair still sits by the fireplace.
Ghế bành **cũ kỹ** của ông tôi vẫn còn đặt bên lò sưởi.