아무 단어나 입력하세요!

"decomposed" in Vietnamese

phân huỷmục rữa

Definition

Khi vật hữu cơ như cây hoặc xác động vật bị vi khuẩn và các quá trình tự nhiên làm cho phân rã hoặc thối rữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho thực vật, xác động vật hoặc thực phẩm đã bị phân rã, mục nát do tự nhiên. Không dùng cho vật bị hỏng cơ học.

Examples

The fruit had decomposed in the bowl.

Trái cây trong bát đã **phân huỷ**.

The animal's body had decomposed after many days.

Xác con vật đã **phân huỷ** sau nhiều ngày.

Leaves on the forest floor had decomposed into rich soil.

Lá rơi trên nền rừng đã **phân huỷ** thành đất giàu dinh dưỡng.

By the time they found the food, it was already decomposed and inedible.

Khi họ tìm thấy đồ ăn, nó đã **phân huỷ** và không thể ăn được nữa.

Everything in the compost heap has decomposed nicely over the summer.

Mọi thứ trong đống phân hữu cơ đã **phân huỷ** tốt vào mùa hè.

The decomposed remains made it difficult for investigators to identify the victim.

Những phần còn lại đã **phân huỷ** khiến các điều tra viên khó xác định nạn nhân.