아무 단어나 입력하세요!

"decommission" in Vietnamese

ngừng vận hànhtháo dỡ (thiết bị/cơ sở)

Definition

Thiết bị, nhà máy hoặc cơ sở được chính thức ngừng hoạt động để tháo dỡ, đóng cửa hoặc loại bỏ an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho máy móc, nhà máy, tàu thuyền, cơ sở vật chất... Không dùng cho người. Mang ý nghĩa chính thức, có quy trình bài bản. Thường gặp: 'decommission nhà máy/thiết bị'.

Examples

The company will decommission the old factory next year.

Công ty sẽ **ngừng vận hành** nhà máy cũ vào năm sau.

They decided to decommission the power plant for safety reasons.

Họ đã quyết định **ngừng vận hành** nhà máy điện vì lý do an toàn.

The navy will decommission three old ships this year.

Hải quân sẽ **ngừng vận hành** ba chiếc tàu cũ trong năm nay.

After 40 years of service, the plant is finally being decommissioned.

Sau 40 năm hoạt động, nhà máy cuối cùng cũng đang được **ngừng vận hành**.

We need a detailed plan before we can decommission the whole system.

Chúng ta cần kế hoạch chi tiết trước khi có thể **ngừng vận hành** toàn bộ hệ thống.

A lot of paperwork is required to officially decommission a facility.

Cần rất nhiều thủ tục giấy tờ để chính thức **ngừng vận hành** một cơ sở.