"deck out" in Indonesian
Definition
Trang trí hoặc ăn mặc cho ai đó/thứ gì đó thật nổi bật, bắt mắt hoặc hoành tráng, nhất là trong dịp đặc biệt.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng thân mật, nhấn mạnh sự rực rỡ, hoành tráng. Được dùng trong cụm 'decked out in' (mặc cực lộng lẫy) hoặc 'deck out the room' (trang trí cực đẹp).
Examples
They decked out the hall with balloons for the party.
Họ đã **trang hoàng** hội trường với bóng bay cho bữa tiệc.
She loves to deck out her dog in funny costumes.
Cô ấy thích **diện đồ lộng lẫy** cho chú chó của mình bằng những trang phục hài hước.
People deck out their homes for Christmas every year.
Người ta **trang hoàng** nhà cửa mỗi dịp Giáng Sinh.
He showed up decked out in a bright red suit.
Anh ấy xuất hiện **diện đồ lộng lẫy** trong bộ vest đỏ rực rỡ.
The whole city was decked out for the festival.
Cả thành phố được **trang hoàng** cho lễ hội.
She was decked out in jewelry for the wedding.
Cô ấy **diện đồ lộng lẫy** với trang sức cho đám cưới.