"decimating" in Vietnamese
Definition
Gây ra sự phá hủy lớn hoặc tiêu diệt phần lớn một cái gì đó, thường dùng cho quần thể hoặc nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, thường thấy trong tin tức hoặc báo cáo học thuật; dùng cho thiên tai, bệnh dịch, chiến tranh, và các tác động kinh tế nghiêm trọng.
Examples
The disease is decimating the village.
Căn bệnh đang **tàn phá** ngôi làng.
The fire was decimating the forest.
Ngọn lửa đang **tàn phá** khu rừng.
The storm is decimating the crops.
Cơn bão đang **tàn phá** mùa màng.
A new virus is decimating fish populations in the river.
Một loại virus mới đang **tàn phá** quần thể cá trong sông.
Import taxes are decimating small local businesses.
Thuế nhập khẩu đang **tàn phá** các doanh nghiệp nhỏ địa phương.
Social media rumors are decimating their reputation.
Tin đồn trên mạng xã hội đang **hủy hoại** danh tiếng của họ.