아무 단어나 입력하세요!

"decal" in Vietnamese

decalhình dán chuyển nước

Definition

Decal là loại nhãn dán đặc biệt hoặc hình vẽ có thể chuyển lên các bề mặt như kính, tường hoặc xe. Thường dùng để trang trí hoặc làm nhãn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Decal' chủ yếu mang tính trang trí như 'car decal', 'wall decal', 'window decal'. Decal cần chuyển lên bề mặt, khác với sticker thông thường chỉ dán trực tiếp.

Examples

She put a flower decal on her laptop.

Cô ấy dán một **decal** hoa lên máy tính xách tay của mình.

My car has a cool racing decal on the door.

Cửa xe của tôi có một **decal** đua đẹp mắt.

The store gives away a free decal with every purchase.

Cửa hàng tặng một **decal** miễn phí cho mỗi lần mua.

I'm thinking about adding a custom decal to my skateboard to make it stand out.

Tôi đang nghĩ đến việc dán một **decal** tùy chỉnh lên ván trượt để nó nổi bật hơn.

That vintage decal on the window really gives the shop some character.

**Decal** cổ điển trên cửa sổ ấy thực sự làm cho cửa hàng thêm đặc sắc.

Be careful when applying the decal—once it's stuck, you can't move it.

Hãy cẩn thận khi dán **decal**—một khi đã dán rồi thì không thể di chuyển được.