"debriefings" in Vietnamese
Definition
Buổi tổng kết là cuộc họp hoặc buổi thảo luận sau khi hoàn thành công việc, sự kiện hoặc nhiệm vụ để đánh giá, chia sẻ thông tin và rút kinh nghiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Buổi tổng kết' hay gặp trong môi trường chuyên nghiệp như quân đội, cứu hộ hoặc nghiên cứu. Hãy phân biệt với 'briefing' (chuẩn bị trước sự kiện). Thường sử dụng số nhiều khi có nhiều buổi.
Examples
The team held debriefings after each training session.
Nhóm đã tổ chức các **buổi tổng kết** sau mỗi buổi đào tạo.
After the mission, several debriefings were scheduled to discuss the results.
Sau nhiệm vụ, nhiều **buổi tổng kết** được lên lịch để bàn về kết quả.
Doctors often have debriefings after emergency cases to improve their response.
Các bác sĩ thường tổ chức **buổi tổng kết** sau các ca khẩn cấp để cải thiện khả năng ứng phó.
Those debriefings gave us valuable insights into what actually happened.
Những **buổi tổng kết** đó đã mang lại cho chúng tôi nhiều hiểu biết giá trị về những gì thực sự đã xảy ra.
I always find the debriefings after big events a bit exhausting but helpful.
Tôi luôn cảm thấy những **buổi tổng kết** sau các sự kiện lớn hơi mệt nhưng rất hữu ích.
We learned more from those debriefings than from the actual training itself.
Chúng tôi học được nhiều hơn từ những **buổi tổng kết** đó so với buổi đào tạo thực tế.