아무 단어나 입력하세요!

"deathly" in Vietnamese

như chếtcực kỳ

Definition

Từ này diễn tả sự im lặng, sợ hãi hoặc cảm xúc cực độ như thể chết, hoặc dùng để nhấn mạnh một mức độ rất lớn (thường tiêu cực).

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong cụm 'deathly quiet', 'deathly pale',... Diễn tả mức độ mạnh hơn 'deadly', dùng nhiều trong văn viết.

Examples

The classroom was deathly quiet during the test.

Trong giờ kiểm tra, lớp học **như chết** lặng.

She turned deathly pale after hearing the news.

Cô ấy trở nên **như chết** nhợt nhạt khi nghe tin đó.

There was a deathly silence after his joke.

Sau câu đùa của anh ấy, một sự **im lặng như chết** bao trùm.

He gave me a deathly stare that made me freeze.

Anh ta nhìn tôi bằng ánh mắt **như chết**, khiến tôi cứng người.

After hours in the sun, I felt deathly tired.

Sau nhiều giờ ngoài nắng, tôi cảm thấy **mệt như chết**.

"It was deathly boring," she complained after the lecture.

"Buổi giảng **chán như chết**," cô ấy phàn nàn.