아무 단어나 입력하세요!

"deary" in Vietnamese

cưngem yêu

Definition

Từ xưng hô thân mật dùng để gọi người mà mình quan tâm, thường gặp ở người lớn tuổi hoặc tiếng Anh Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'deary' khá cũ và chủ yếu thấy ở người lớn tuổi; không dùng với người lạ hoặc trong môi trường trang trọng. 'dear' thông dụng hơn.

Examples

Good night, deary!

Chúc ngủ ngon, **cưng**!

Would you like some tea, deary?

Muốn uống trà không, **cưng**?

Don't worry, deary, everything will be fine.

Đừng lo nhé, **cưng**, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

Come here, deary, let me fix your collar.

Lại đây, **cưng**, để sửa cổ áo cho em.

Oh, deary, you always make me laugh.

Ôi, **cưng**, em luôn làm anh cười.

Thank you for helping me, deary—you're so sweet.

Cảm ơn **cưng** đã giúp anh—em dễ thương quá.