아무 단어나 입력하세요!

"dearie" in Vietnamese

cưngem yêu

Definition

Từ dùng để gọi ai đó một cách trìu mến, thường được người lớn tuổi, đặc biệt là phụ nữ, gọi trẻ nhỏ hoặc người trẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘dearie’ mang sắc thái cũ, dịu dàng, chủ yếu do phụ nữ lớn tuổi dùng. Nếu không đúng hoàn cảnh có thể gây cảm giác sáo rỗng hoặc coi thường.

Examples

Good job, dearie!

Giỏi lắm, **cưng**!

Are you cold, dearie?

Em có lạnh không, **cưng**?

Come here, dearie, and sit by me.

Lại đây, **cưng**, ngồi cạnh cô đi.

Oh, dearie, you’ve made such a mess!

Ôi, **cưng**, em làm bừa cả ra rồi!

Don’t worry, dearie, everything will be fine.

Đừng lo nhé, **cưng**, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

Thanks for the help, dearie—you’re a real lifesaver.

Cảm ơn đã giúp, **cưng**—em đúng là cứu tinh của cô.