아무 단어나 입력하세요!

"deal a good hand" in Vietnamese

chia bài tốtcho cơ hội tốt (nghĩa bóng)

Definition

Trong trò chơi bài, chia cho ai đó những quân bài dễ thắng; cũng dùng bóng để nói về việc ai đó nhận được cơ hội hoặc điều kiện thuận lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Gốc từ trò chơi bài nhưng thường dùng nghĩa bóng về may mắn, cơ hội tốt, hoặc lợi thế. Thường dùng dạng bị động ('được chia bài tốt'). Không phổ biến trong hội thoại thường ngày.

Examples

He dealt a good hand to the new player.

Anh ấy **chia bài tốt** cho người chơi mới.

She hopes life will deal her a good hand.

Cô ấy hy vọng cuộc đời sẽ **chia cho mình bài tốt**.

Sometimes, you are just dealt a good hand by luck.

Đôi khi, chỉ là may mắn mà bạn được **chia bài tốt**.

I wish I had been dealt a good hand, but life isn’t always fair.

Ước gì tôi cũng được **chia bài tốt**, nhưng cuộc đời không phải lúc nào cũng công bằng.

You can work hard and still not be dealt a good hand in life.

Bạn có thể làm việc chăm chỉ mà vẫn không được **chia bài tốt** trong cuộc sống.

Some people seem to always be dealt a good hand, no matter what.

Có người hình như lúc nào cũng được **chia bài tốt**, dù chuyện gì xảy ra.