아무 단어나 입력하세요!

"deadly" in Vietnamese

chết ngườicực kỳ nguy hiểm

Definition

Có thể gây chết người hoặc rất nguy hiểm, nghiêm trọng. Đôi khi cũng chỉ điều gì đó cực kỳ xuất sắc hoặc hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

'Deadly' thường dùng cho nguy hiểm tính mạng: 'deadly virus', 'deadly weapon', mạnh hơn 'dangerous'. Trong văn nói, có thể dùng để chỉ rất hiệu quả hay rất ấn tượng: 'deadly look', 'deadly serious'.

Examples

This snake is deadly.

Con rắn này **chết người**.

The police found a deadly weapon.

Cảnh sát tìm thấy một vũ khí **chết người**.

The smoke can be deadly in a closed room.

Khói có thể **chết người** nếu trong phòng kín.

That combination of speed and power is deadly on the field.

Sự kết hợp tốc độ và sức mạnh đó trên sân **chết người**.

Be careful with that cleaner—some of those chemicals are deadly if swallowed.

Hãy cẩn thận với chất tẩy đó—một số hóa chất có thể **chết người** nếu nuốt phải.

Her joke landed at the perfect moment, and the timing was deadly.

Câu đùa của cô ấy rất đúng lúc, thời điểm **chết người** luôn.