아무 단어나 입력하세요!

"deadlines" in Vietnamese

hạn chótthời hạn

Definition

Ngày hoặc thời gian cụ thể mà bạn phải hoàn thành công việc hoặc nộp bài, thường dùng trong công việc hoặc trường học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều nhiệm vụ; các cụm đi kèm như “nộp đúng hạn”, “trễ hạn”, “gia hạn”, dùng nhiều trong trường học, công việc.

Examples

We have two deadlines this week.

Tuần này chúng tôi có hai **hạn chót**.

She always finishes her work before the deadlines.

Cô ấy luôn hoàn thành công việc trước các **hạn chót**.

The teacher set new deadlines for the project.

Giáo viên đã đặt các **thời hạn** mới cho dự án.

I'm stressed because all my deadlines are too close together.

Tôi bị căng thẳng vì các **hạn chót** của tôi đều sát nhau.

Let me check the deadlines before I promise anything.

Để tôi kiểm tra lại các **hạn chót** trước khi hứa điều gì.

We missed a couple of deadlines, but the client was understanding.

Chúng tôi đã lỡ một vài **hạn chót**, nhưng khách hàng rất thông cảm.