"dead end" in Vietnamese
Definition
Một con đường mà bạn không thể đi tiếp được, hoặc một tình huống không còn cách giải quyết hay tiến triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (về đường, lối đi) và nghĩa bóng (công việc, tình huống không có lối thoát). ‘dead end job’ nghĩa là công việc không có tương lai.
Examples
This street is a dead end.
Con đường này là **đường cụt**.
We reached a dead end and had to turn around.
Chúng tôi đã đến một **đường cụt** và phải quay lại.
Her new job felt like a dead end.
Công việc mới của cô ấy cảm thấy như một **bế tắc**.
After hours of searching, we realized we were stuck at a dead end.
Sau hàng giờ tìm kiếm, chúng tôi nhận ra mình bị mắc kẹt tại một **bế tắc**.
The conversation hit a dead end, so we changed the topic.
Cuộc trò chuyện rơi vào **bế tắc**, nên chúng tôi chuyển sang chủ đề khác.
I don't want to spend years in a dead end job with no future.
Tôi không muốn dành nhiều năm ở một công việc **bế tắc** không có tương lai.