아무 단어나 입력하세요!

"day one" in Vietnamese

ngày đầu tiêntừ lúc bắt đầu

Definition

Khoảnh khắc một việc gì đó bắt đầu; thường nói đến giai đoạn đầu tiên của một hoạt động, công việc hoặc mối quan hệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc không trang trọng. Có thể dùng 'từ ngày đầu tiên', 'ngay từ đầu' để nhấn mạnh sự kiên trì hay gắn bó.

Examples

I have loved swimming since day one.

Tôi yêu bơi lội từ **ngày đầu tiên**.

From day one, she did her best at work.

Ngay từ **ngày đầu tiên**, cô ấy đã làm hết sức trong công việc.

He knew the answer on day one of class.

Ngay **ngày đầu tiên** lên lớp, anh ấy đã biết câu trả lời.

We've been friends since day one.

Chúng tôi là bạn từ **ngày đầu tiên**.

She trusted me right from day one.

Cô ấy đã tin tôi ngay từ **ngày đầu tiên**.

It was clear this job would be tough from day one.

Ngay từ **ngày đầu tiên** đã thấy rõ công việc này sẽ khó khăn.