아무 단어나 입력하세요!

"day and age" in Vietnamese

thời đại nàythời buổi này

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ thời đại hiện tại, hay nhấn mạnh sự khác biệt so với quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở đầu câu ('In this day and age') để nhấn mạnh sự thay đổi hoặc vấn đề hiện đại.

Examples

In this day and age, people use smartphones everywhere.

**Thời đại này**, mọi người sử dụng điện thoại thông minh ở khắp nơi.

It's surprising that some people can't read in this day and age.

**Thời buổi này**, thật ngạc nhiên khi vẫn còn người không biết đọc.

You can't trust everything you see online in this day and age.

Bạn không thể tin mọi thứ trên mạng trong **thời đại này**.

Seriously, in this day and age, who still uses fax machines?

Thật đấy, **thời buổi này** còn ai dùng máy fax nữa?

Parents worry a lot more about online safety in this day and age.

**Thời đại này**, các bậc phụ huynh lo lắng về an toàn trên mạng nhiều hơn.

In this day and age, it’s hard to imagine life without the internet.

**Thời đại này**, thật khó tưởng tượng cuộc sống mà không có internet.