아무 단어나 입력하세요!

"daub" in Vietnamese

bôi bẩntrét (một cách bừa bộn)

Definition

Bôi hoặc trét một lớp dày hoặc lộn xộn của chất gì đó (như sơn, bùn, kem) lên bề mặt. Thường mang ý nghĩa làm một cách cẩu thả hoặc không gọn gàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang tính tiêu cực hoặc chê trách, hàm ý làm một việc gì đó không cẩn thận, lộn xộn. Ví dụ: 'daub paint', 'daub mud', 'daub face'.

Examples

The child daubed paint all over the paper.

Đứa trẻ đã **bôi** sơn khắp tờ giấy.

She daubed mud on her boots before entering the house.

Cô ấy đã **trét** bùn lên đôi ủng trước khi vào nhà.

He daubed his face with sunscreen.

Anh ấy đã **bôi** kem chống nắng lên mặt.

Someone had daubed graffiti on the wall overnight.

Ai đó đã **vẽ bậy** lên tường vào ban đêm.

The cake looked homemade, with frosting just daubed on top.

Chiếc bánh trông như làm tại nhà, lớp kem trên cùng chỉ được **bôi bừa** lên.

He just daubed some paint here and there and called it art.

Anh ta chỉ **bôi** ít sơn chỗ này chỗ kia rồi gọi đó là nghệ thuật.