아무 단어나 입력하세요!

"darning" in Vietnamese

vá (dệt lại)mạng (vá vải bị thủng)

Definition

Kỹ thuật khâu giúp sửa lỗ thủng hoặc chỗ vải mòn bằng cách đan chỉ mới vào chỗ đó. Thường dùng để vá tất, áo len hoặc khăn vải.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vớ (tất) len, áo len hoặc vải cũ; là kỹ thuật truyền thống không dùng nhiều hiện nay. Cụm từ phổ biến: 'darning needle', 'darning thread'. Không nhầm với cảm thán 'darn!'.

Examples

She learned darning to fix her socks.

Cô ấy học **vá** để sửa tất của mình.

Darning is useful for old clothes.

**Vá** rất hữu ích cho quần áo cũ.

My grandmother enjoys darning holes in sweaters.

Bà tôi thích **vá** các lỗ thủng trên áo len.

After darning the socks, they looked almost new.

Sau khi **vá**, đôi tất trông gần như mới.

I keep a darning needle handy just in case.

Tôi luôn để sẵn một cây **kim vá** phòng khi cần dùng.

Learning darning can save money on clothing repairs.

Học **vá** có thể tiết kiệm tiền sửa quần áo.