아무 단어나 입력하세요!

"darkening" in Vietnamese

sự tối đisự làm tối

Definition

Quá trình một nơi hoặc màu sắc trở nên tối hơn, ít sáng hơn. Thường dùng để nói về bầu trời, căn phòng hoặc môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để tả sự thay đổi từ từ về ánh sáng hay màu sắc: trời, phòng, tâm trạng ('darkening mood'). Không dùng cho thay đổi đột ngột.

Examples

The darkening sky meant that night was coming.

Bầu trời **tối dần** có nghĩa là đêm đang đến.

There was a darkening of the water after the storm.

Sau cơn bão, nước có sự **tối đi**.

The artist painted a darkening sky in the picture.

Họa sĩ đã vẽ bầu trời **tối đi** trong bức tranh.

As the evening went on, the darkening room made it hard to read.

Khi tối muộn, căn phòng **tối dần** khiến việc đọc sách khó hơn.

She noticed the darkening clouds and decided to go home before it rained.

Cô ấy thấy những đám mây đang **tối đi** và quyết định về nhà trước khi trời mưa.

There’s a darkening mood in the office lately, and people seem worried.

Gần đây có một **không khí trầm lắng** trong văn phòng và mọi người có vẻ lo lắng.