아무 단어나 입력하세요!

"dao" in Vietnamese

đạo (triết học)đao (kiếm Trung Quốc)

Definition

'Đạo' là khái niệm trong triết học Trung Quốc chỉ con đường hay nguyên lý tự nhiên điều hòa vũ trụ. Ngoài ra, nó còn là loại kiếm sắc một bên của Trung Quốc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Đạo’ thường dùng trong các ngữ cảnh triết học, đạo giáo hoặc võ thuật Trung Quốc. Khi nói về vũ khí, chỉ thanh kiếm Trung Quốc một cạnh bén. Luôn chú ý tới ngữ cảnh.

Examples

Many people study the dao as part of Chinese philosophy.

Nhiều người học về **đạo** như một phần của triết học Trung Quốc.

The martial artist trained with a dao every day.

Võ sĩ luyện tập hằng ngày với một cây **đao**.

The dao teaches balance and harmony in life.

**Đạo** dạy về sự cân bằng và hài hòa trong cuộc sống.

Some people find peace by following the principles of the dao.

Một số người tìm thấy sự bình yên bằng cách sống theo nguyên tắc của **đạo**.

He bought a replica dao to hang on his wall as a decoration.

Anh ấy mua một cây **đao** giả để treo trang trí trên tường.

If you want to understand Chinese traditions, learning about the dao is a good place to start.

Nếu bạn muốn hiểu về truyền thống Trung Quốc, tìm hiểu về **đạo** là một khởi đầu tốt.