아무 단어나 입력하세요!

"dangler" in Vietnamese

vật treo lủng lẳngtừ/cụm từ lạc lõng (ngữ pháp)

Definition

‘Dangler’ là vật gì đó treo lủng lẳng tự do, hoặc trong ngữ pháp là từ hoặc cụm từ bị tách rời làm câu thiếu rõ nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít gặp trong đời sống, thường dùng cho đồ treo trang trí hoặc nói về lỗi ngữ pháp (‘dangling participle’). Không nên áp dụng trong văn viết trang trọng.

Examples

The cat played with the shiny dangler on the door.

Con mèo chơi với **vật treo lủng lẳng** sáng bóng trên cửa.

Be careful, the necklace has a delicate dangler.

Cẩn thận nhé, dây chuyền này có **vật treo lủng lẳng** mỏng manh đấy.

In the sentence, the dangler makes the meaning unclear.

Trong câu này, **từ/cụm từ lạc lõng** làm cho ý nghĩa không rõ ràng.

The wind blew the colorful danglers hanging from the tree branches.

Gió thổi làm những **vật treo lủng lẳng** đầy màu sắc trên cành cây đung đưa.

My English teacher always points out when I leave a dangler in my essays.

Cô giáo tiếng Anh của tôi luôn chỉ ra khi tôi để **từ/cụm từ lạc lõng** trong bài luận.

She bought some cute star-shaped danglers for her earrings.

Cô ấy mua vài **vật treo lủng lẳng** hình ngôi sao dễ thương cho đôi bông tai của mình.