아무 단어나 입력하세요!

"dangled" in Vietnamese

đu đưatreo lủng lẳng

Definition

Một vật được treo lủng lẳng, di chuyển nhẹ nhàng qua lại trong không khí. Cũng có thể chỉ việc đưa ra thứ gì đó để thu hút hoặc dụ dỗ ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ vật, tay chân, đồ trang sức treo lủng lẳng hoặc di chuyển nhẹ nhàng. Nghĩa bóng: 'dangled a job offer' là đưa ra lời mời hấp dẫn nhưng chưa chắc chắn. Không phải ngôn ngữ trang trọng.

Examples

The keys dangled from his belt.

Chùm chìa khóa **đu đưa** trên thắt lưng anh ấy.

She dangled her feet in the water.

Cô ấy **đu đưa** chân trong nước.

The lamp dangled above the table.

Cái đèn **treo lủng lẳng** trên bàn.

He dangled the offer in front of me, hoping I'd accept.

Anh ấy **đưa ra** lời đề nghị trước mặt tôi, mong tôi đồng ý.

Her earrings dangled as she walked quickly down the street.

Khi cô ấy đi nhanh trên đường, hoa tai của cô ấy **đu đưa**.

The rope dangled just out of reach.

Sợi dây **treo lủng lẳng** ngoài tầm với.