아무 단어나 입력하세요!

"damsels" in Vietnamese

thiếu nữcô gái cần được cứu

Definition

Thiếu nữ là từ chỉ những cô gái trẻ, thường chưa lập gia đình, thường xuất hiện trong truyện cổ tích với vai trò cần được giúp đỡ hoặc giải cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái cổ điển, thường chỉ xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc cách nói hài hước. Thành ngữ 'damsel in distress' thường dùng cho phụ nữ cần giải cứu.

Examples

The prince saved the damsels from the dragon.

Hoàng tử đã cứu các **thiếu nữ** khỏi rồng.

In fairy tales, damsels often need help.

Trong truyện cổ tích, các **thiếu nữ** thường cần được giúp đỡ.

The story is about two brave damsels.

Câu chuyện nói về hai **thiếu nữ** dũng cảm.

Those movies where knights rescue damsels are so old-fashioned now.

Những bộ phim hiệp sĩ giải cứu **thiếu nữ** giờ quá cổ lỗ sĩ.

The author created damsels who save themselves instead of waiting for heroes.

Tác giả đã tạo ra các **thiếu nữ** tự cứu mình thay vì chờ đợi anh hùng.

People joked that we weren't exactly a pair of helpless damsels.

Mọi người đùa rằng chúng tôi không phải cặp **thiếu nữ** bất lực.