아무 단어나 입력하세요!

"dampened" in Vietnamese

làm ẩmlàm giảm (cảm xúc)

Definition

Được làm cho hơi ẩm hoặc làm cho cảm xúc, sự nhiệt tình bớt mạnh mẽ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả vật thể ẩm ướt nhẹ (khăn, đất) và khi cảm xúc bị giảm đi ('dampened spirits'). Không dùng cho trường hợp quá ướt ('wet').

Examples

The towel was dampened before cleaning the table.

Khăn được **làm ẩm** trước khi lau bàn.

The rain dampened the dry soil.

Mưa đã **làm ẩm** đất khô.

Her excitement was dampened by the bad news.

Tin xấu đã **làm giảm** sự phấn khích của cô ấy.

Their spirits were dampened after losing the game.

Sau khi thua trận, tinh thần của họ bị **làm giảm** đi.

The loud music was dampened by closing the windows.

Âm nhạc lớn đã được **làm dịu** lại khi đóng cửa sổ.

His enthusiasm wasn't dampened by criticism.

Sự chỉ trích không **làm giảm** sự nhiệt tình của anh ấy.