아무 단어나 입력하세요!

"damning" in Vietnamese

kết tộibuộc tộilàm hại nghiêm trọng

Definition

Các bằng chứng hoặc phát biểu cho thấy rõ ai đó có tội hoặc sai phạm; rất nặng nề và buộc tội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp luật, báo chí hoặc phê bình nghiêm trọng. Gặp nhiều trong 'damning evidence', 'damning report'. Luôn ám chỉ hậu quả nghiêm trọng, không dùng cho chỉ trích nhẹ.

Examples

The judge called the evidence damning.

Thẩm phán gọi bằng chứng đó là **kết tội**.

The journalist wrote a damning report about the company.

Nhà báo đã viết một báo cáo **buộc tội** về công ty.

There was damning proof of his involvement.

Có **kết tội** về sự liên quan của anh ấy.

That email chain is absolutely damning for the manager.

Chuỗi email đó hoàn toàn **làm hại nghiêm trọng** cho quản lý.

Her damning testimony left no room for doubt.

Lời khai **buộc tội** của cô ấy không để lại nghi ngờ nào.

The video was so damning that he had to resign immediately.

Đoạn video quá **kết tội** nên anh ấy phải từ chức ngay lập tức.