아무 단어나 입력하세요!

"damaged" in Vietnamese

bị hỏngbị tổn hại

Definition

Dùng để chỉ một vật gì đó bị hỏng, bị tổn hại hoặc không còn nguyên vẹn, cũng có thể chỉ uy tín hoặc sự tự tin bị ảnh hưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'damaged' thường đi kèm 'goods', 'reputation', v.v... Khi nói về máy móc hỏng, người ta hay dùng 'hỏng' (broken); nói về con người bị tổn thương thì nên thận trọng vì có thể nhạy cảm.

Examples

The box was damaged in the rain.

Chiếc hộp đã bị **hỏng** do mưa.

We got a damaged chair from the store.

Chúng tôi nhận được một chiếc ghế **bị hỏng** từ cửa hàng.

His bike was damaged in the accident.

Xe đạp của anh ấy đã bị **hỏng** trong vụ tai nạn.

The package arrived damaged, so I asked for a refund.

Kiện hàng đến nơi đã **bị hỏng**, nên tôi yêu cầu hoàn tiền.

Years of bad press seriously damaged the company's image.

Nhiều năm bị báo chí phê phán nghiêm trọng đã **tổn hại** đến hình ảnh của công ty.

The screen still works, but it's slightly damaged on one side.

Màn hình vẫn hoạt động, nhưng một bên bị **hỏng nhẹ**.