아무 단어나 입력하세요!

"dag" in Indonesian

người lập dị (dễ thương)người khờ khạo (theo cách hài hước)

Definition

Chỉ người có hành động hay cách ăn mặc hơi lạ hoặc lạc hậu, theo kiểu hài hước hoặc dễ thương.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng thân mật, pha chút đùa cợt. Không đồng nghĩa với 'mọt sách', tập trung vào cách cư xử hoặc thời trang hơi ngốc nghếch.

Examples

Sarah is such a dag for wearing those silly socks.

Sarah đi đôi tất ngộ nghĩnh đó đúng thật là một **người lập dị**.

He loves dancing like a dag at weddings.

Anh ấy thích nhảy như một **người lập dị** ở đám cưới.

My brother is a real dag sometimes.

Anh trai tôi đôi lúc là một **người lập dị** thực thụ.

Don't worry about being a dag—that's what makes you fun!

Đừng lo lắng nếu bạn là một **người lập dị**—đó mới là lý do làm bạn vui vẻ!

Everyone has a bit of dag in them, even the cool kids.

Ai cũng có một chút **người lập dị** trong mình, kể cả những người ngầu.

You can be a bit of a dag, but people love you for it.

Bạn có thể hơi **người lập dị**, nhưng mọi người yêu quý bạn vì điều đó.