"cuticle" in Vietnamese
Definition
Biểu bì móng là lớp da mỏng ở chân móng tay hoặc móng chân, giúp bảo vệ vùng giữa da và móng khỏi nhiễm trùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế hoặc làm đẹp, đặc biệt là chăm sóc móng. Chú ý các từ như 'dầu dưỡng biểu bì móng'. Đừng nhầm với 'giường móng' hoặc 'xước móng'.
Examples
You should not cut your cuticle.
Bạn không nên cắt **biểu bì móng** của mình.
The manicurist pushed back my cuticles.
Nhân viên làm móng đã đẩy lùi **biểu bì móng** của tôi.
She uses oil to soften her cuticles.
Cô ấy dùng dầu để làm mềm **biểu bì móng** của mình.
My cuticles get really dry in winter, so I always keep hand cream nearby.
**Biểu bì móng** của tôi rất dễ bị khô vào mùa đông, nên tôi luôn mang theo kem dưỡng da tay.
"Ouch, I think I tore my cuticle while gardening."
Ái, hình như tôi đã làm rách **biểu bì móng** khi làm vườn.
If you want your nails to look healthy, don't ignore your cuticles.
Nếu bạn muốn móng tay trông khỏe mạnh, đừng bỏ quên **biểu bì móng**.