아무 단어나 입력하세요!

"cutdown" in Vietnamese

giảm bớtlời mỉa mai

Definition

'Giảm bớt' là việc làm cho điều gì nhỏ lại hoặc ít đi. Ngoài ra, nó còn chỉ những lời nói mỉa mai hoặc châm biếm làm người khác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn nói, nhất là tiếng Anh Mỹ. Khi là danh từ thường chỉ lời mỉa mai hoặc hành động giảm bớt gì đó. Không nhầm với động từ 'cut down'.

Examples

The company announced a cutdown in staff this year.

Công ty thông báo sẽ có **giảm bớt** nhân viên trong năm nay.

She didn't like his rude cutdown during the meeting.

Cô ấy không thích **lời mỉa mai** thô lỗ của anh ấy trong cuộc họp.

I'm trying a cutdown on sugar this month.

Tháng này tôi đang thử **giảm bớt** đường.

That last joke was a real cutdown—he looked pretty upset.

Câu đùa cuối cùng đúng là **lời mỉa mai**—anh ấy trông khá buồn.

After the big cutdown, we had to work twice as hard.

Sau **giảm bớt** lớn, chúng tôi phải làm việc gấp đôi.

She always throws a cutdown when she feels insecure.

Cô ấy luôn buông ra **lời mỉa mai** khi cảm thấy thiếu tự tin.