아무 단어나 입력하세요!

"cut to the bone" in Vietnamese

cắt giảm đến mức tối thiểu

Definition

Giảm một thứ gì đó xuống mức chỉ còn lại những thứ thật sự cần thiết. Thường dùng trong bối cảnh ngân sách, chi phí hay nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, công việc hoặc tài chính khi cần cắt giảm mạnh. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

The company cut to the bone to survive the crisis.

Công ty đã **cắt giảm đến mức tối thiểu** để vượt qua khủng hoảng.

We had to cut to the bone on our travel plans.

Chúng tôi đã phải **cắt giảm đến mức tối thiểu** các kế hoạch du lịch.

Their budget was cut to the bone by the new policy.

Ngân sách của họ đã bị **cắt giảm đến mức tối thiểu** bởi chính sách mới.

After all the layoffs, staffing was cut to the bone.

Sau tất cả các đợt sa thải, nhân sự đã bị **cắt giảm đến mức tối thiểu**.

We’ve cut to the bone, but it’s still not enough to balance the books.

Chúng tôi đã **cắt giảm đến mức tối thiểu**, nhưng vẫn chưa đủ để cân đối sổ sách.

When sales dropped, spending was cut to the bone across all departments.

Khi doanh thu giảm, chi tiêu ở tất cả các phòng ban đã bị **cắt giảm đến mức tối thiểu**.