아무 단어나 입력하세요!

"cut school" in Vietnamese

cúp họctrốn học

Definition

Cố ý không đi học mà không xin phép, thường là để tránh học tập hoặc kiểm tra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói hoặc không chính thức. Thường dùng cho học sinh, đừng dùng trong văn viết trang trọng. Các từ như 'cúp học', 'trốn học' đều cùng nghĩa.

Examples

He decided to cut school and go to the movies.

Anh ấy quyết định **cúp học** để đi xem phim.

If you cut school, you might get in trouble.

Nếu bạn **cúp học**, bạn có thể gặp rắc rối.

Some students cut school to avoid a test.

Một số học sinh **cúp học** để tránh kiểm tra.

We used to cut school and hang out at the park all day.

Hồi trước chúng tôi thường **cúp học** và đi chơi ở công viên cả ngày.

My parents found out I cut school last week and grounded me.

Bố mẹ tôi đã phát hiện tôi **cúp học** tuần trước và phạt tôi.

You can't just cut school whenever you feel like it.

Bạn không thể **cúp học** bất cứ lúc nào mình thích.