아무 단어나 입력하세요!

"cut out for" in Vietnamese

phù hợp vớithích hợp với

Definition

Khi ai đó tự nhiên phù hợp, có tố chất hoặc khả năng để làm một công việc, hoạt động hoặc trong tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng phủ định hoặc câu hỏi: 'không phù hợp', 'Bạn chắc cô ấy phù hợp...?'. Không dùng với nghĩa 'cắt ra'.

Examples

I'm not cut out for office work.

Tôi không **phù hợp với** công việc văn phòng.

He is really cut out for teaching children.

Anh ấy thật sự rất **phù hợp với** việc dạy trẻ em.

Are you sure she's cut out for this kind of work?

Bạn có chắc cô ấy **phù hợp với** kiểu công việc này không?

Sometimes I wonder if I'm really cut out for city life.

Đôi khi tôi tự hỏi liệu mình có thật sự **phù hợp với** cuộc sống thành phố không.

After a week on the job, he realized he just wasn't cut out for it.

Sau một tuần làm việc, anh ấy nhận ra mình thật sự **không phù hợp với** nó.

You have to be patient to do this—I'm not sure I'm cut out for it.

Làm việc này phải kiên nhẫn—tôi không chắc mình **phù hợp với** nó.