"cut off" in Vietnamese
Definition
Dừng cung cấp một thứ gì đó, làm gián đoạn liên lạc, hoặc tách ai đó ra khỏi người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'cut off' thường chỉ việc bị ngắt điện, nước, điện thoại; bị ngắt lời khi nói chuyện hoặc bị cô lập khỏi người khác. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The phone company cut off our service because we didn't pay.
Vì chúng tôi không thanh toán nên công ty điện thoại **cắt đứt** dịch vụ.
The flood cut off the village from the city.
Trận lụt đã **cô lập** ngôi làng khỏi thành phố.
Please don't cut off when I'm speaking.
Làm ơn đừng **ngắt lời** khi tôi đang nói.
Sorry, my call just got cut off. Can you hear me now?
Xin lỗi, cuộc gọi của tôi vừa bị **ngắt**. Bạn nghe thấy tôi chứ?
The store will cut off orders after 5 p.m.
Cửa hàng sẽ **ngừng nhận** đơn hàng sau 5 giờ chiều.
He felt cut off from his friends after moving to a new city.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy cảm thấy **cô lập** với bạn bè.