"cut loose" in Vietnamese
Definition
Thoát khỏi giới hạn hoặc trách nhiệm để tự do hành động hoặc vui chơi không lo lắng về quy tắc. Cũng có thể là buông bỏ ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật khi muốn nói hết mình vui chơi ('Let's cut loose tonight'). Cũng có thể dùng khi rời bỏ ai đó hay điều gì đó. Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
It's your birthday—time to cut loose and have fun!
Hôm nay là sinh nhật bạn—đã đến lúc **thả lỏng** và vui chơi rồi!
The dog cut loose from its leash and ran away.
Con chó đã **thoát khỏi** dây xích và chạy đi mất.
Sometimes you just need to cut loose after a long week at work.
Đôi khi sau cả tuần làm việc bạn chỉ cần **thả lỏng** mà thôi.
When the music started, everyone just cut loose and danced like crazy.
Khi nhạc vang lên, ai cũng **thả lỏng** và nhảy hết mình.
After the exam, I just wanted to cut loose and forget about everything for a while.
Sau kỳ thi, tôi chỉ muốn **thả lỏng** và quên đi mọi thứ một thời gian.
His boss finally cut him loose after months of poor performance.
Sếp cuối cùng cũng đã **cho anh ấy nghỉ việc** sau nhiều tháng thể hiện kém.