아무 단어나 입력하세요!

"cut back" in Indonesian

cắt giảmhạn chế

Definition

Giảm số lượng hoặc mức tiêu dùng của điều gì đó, thường dùng cho chi tiêu hoặc thói quen.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong lời nói hằng ngày, áp dụng cho chi tiêu hoặc thói quen với cấu trúc 'cut back on [thứ gì đó]'. Khác với 'cut down' nghĩa là rút ngắn vật lý.

Examples

We need to cut back on spending this month.

Tháng này chúng ta cần **cắt giảm** chi tiêu.

He wants to cut back on sugar in his diet.

Anh ấy muốn **cắt giảm** đường trong chế độ ăn của mình.

The company will cut back jobs next year.

Công ty sẽ **cắt giảm** việc làm vào năm sau.

I'm trying to cut back on coffee, but it's so hard!

Tôi đang cố **cắt giảm** cà phê, nhưng khó quá!

After seeing my bills, I knew I had to cut back somewhere.

Nhìn hóa đơn xong tôi biết mình phải **cắt giảm** ở chỗ nào đó.

With prices going up, more people are having to cut back just to get by.

Giá cả tăng nên nhiều người phải **cắt giảm** chỉ để xoay sở.