"curs" in Vietnamese
Definition
'Chó lai' là chó không có giống thuần chủng, thường là chó hoang hoặc pha các giống. Khi nói về người, từ này ám chỉ kẻ đê tiện, hèn hạ theo cách xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại, thường thuộc văn học hay lời lẽ cổ xưa. Gọi ai đó là 'cur' là cực kỳ xúc phạm. Hiện nay 'chó lai' hoặc 'chó hoang' phổ biến hơn cho chó.
Examples
The cur barked loudly outside the house.
Con **chó lai** sủa inh ỏi ngoài nhà.
People avoided the dirty cur in the alley.
Mọi người tránh xa con **chó lai** bẩn trong ngõ.
He called the traitor a cowardly cur.
Anh ấy gọi kẻ phản bội là một **kẻ hèn hạ**.
Don’t mind that old cur. He always chases cars but never catches one.
Đừng để ý con **chó lai** già đó. Nó luôn đuổi theo xe nhưng chẳng bao giờ bắt được cái nào.
Only a real cur would betray his friends for money.
Chỉ một **kẻ hèn hạ** mới phản bội bạn vì tiền.
Back in the day, the streets were full of noisy curs after dark.
Ngày xưa, đường phố đầy những **chó lai** ồn ào sau khi trời tối.