아무 단어나 입력하세요!

"cry your heart out" in Vietnamese

khóc hết nước mắtkhóc thỏa lòng

Definition

Khóc rất nhiều, thật dữ dội vì quá buồn hoặc đau lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, đầy cảm xúc. Thường đi kèm lý do như 'sau khi chia tay'. Có thể chỉ khóc thật sự hoặc mang tính cường điệu.

Examples

She cried her heart out after hearing the bad news.

Nghe tin xấu, cô ấy đã **khóc hết nước mắt**.

Sometimes you just need to cry your heart out to feel better.

Đôi khi bạn chỉ cần **khóc hết nước mắt** để thấy nhẹ lòng hơn.

After the movie, I wanted to cry my heart out.

Xem xong phim, tôi chỉ muốn **khóc hết nước mắt**.

He locked himself in his room and cried his heart out all night.

Anh ấy khoá mình trong phòng và **khóc hết nước mắt** suốt cả đêm.

Go ahead and cry your heart out. It's okay to be sad sometimes.

Cứ **khóc hết nước mắt** đi. Đôi lúc buồn cũng không sao cả.

After the breakup, I just needed a day to cry my heart out before moving on.

Sau khi chia tay, tôi chỉ cần một ngày để **khóc hết nước mắt** rồi mới vượt qua.