아무 단어나 입력하세요!

"cry on" in Vietnamese

khóc dựa vào (vai ai đó)

Definition

Buồn bã hoặc tổn thương thì khóc dựa vào vai ai đó để tìm sự an ủi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với người làm đối tượng, ví dụ 'khóc trên vai bạn'. Không dùng cho trường hợp khóc chung chung, chỉ dùng để diễn đạt tìm kiếm sự an ủi.

Examples

She needed someone to cry on after the sad news.

Cô ấy cần ai đó để **khóc dựa vào** sau tin buồn.

Sometimes, it's good to have a friend to cry on.

Đôi khi, thật tốt khi có một người bạn để **khóc dựa vào**.

He didn't mind if she cried on his shoulder.

Anh ấy không ngại nếu cô ấy **khóc dựa vào** vai anh.

You can cry on me anytime you need to talk.

Bất cứ khi nào bạn muốn nói chuyện, bạn có thể **khóc dựa vào** tôi.

After the breakup, he just wanted someone to cry on.

Sau khi chia tay, anh ấy chỉ muốn có ai đó để **khóc dựa vào**.

Thanks for letting me cry on your shoulder last night.

Cảm ơn vì đã cho mình **khóc dựa vào** vai bạn tối qua.