아무 단어나 입력하세요!

"cry off" in Vietnamese

rút lại lời hứahuỷ bỏ (kế hoạch đã hứa)

Definition

Khi ai đó quyết định không làm điều đã hứa hoặc lên kế hoạch, đặc biệt là vào phút chót.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này xưa và mang phong cách Anh; thường thay bằng 'huỷ' hoặc 'rút lui'. Dùng nhiều khi hủy hẹn cá nhân, phi chính thức.

Examples

Tom had to cry off from the picnic because he was sick.

Tom phải **rút lại lời hứa** tham gia buổi dã ngoại vì bị ốm.

I promised to help, but I can’t cry off now.

Mình đã hứa giúp rồi, giờ không thể **rút lại lời hứa** nữa.

She always cries off at the last moment.

Cô ấy luôn **huỷ bỏ** vào phút chót.

Sorry to cry off at such short notice, but something came up.

Xin lỗi vì **rút lại lời hứa** gấp, nhưng có việc đột xuất.

If you’re going to cry off, at least let us know in advance.

Nếu bạn định **rút lại lời hứa**, ít nhất hãy báo trước cho chúng tôi.

He said he’d join us, but I bet he’ll cry off again.

Anh ấy nói sẽ tham gia, nhưng mình chắc chắn anh ấy lại sẽ **huỷ bỏ** thôi.