아무 단어나 입력하세요!

"crudity" in Vietnamese

thô sơmộc mạc

Definition

Chỉ sự thô ráp, chưa tinh tế hoặc thiếu sự hoàn thiện. Có thể dùng cho những điều còn ở trạng thái sơ khai, chưa phát triển đủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc phê bình nghệ thuật, mô tả sự thiếu trau chuốt hoặc chưa hoàn thiện. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The crudity of the drawing showed it was made by a child.

**Sự thô sơ** của bức vẽ cho thấy nó do một đứa trẻ làm ra.

His joke was criticized for its crudity.

Câu đùa của anh ấy bị chỉ trích vì sự **thô sơ**.

There was a certain crudity in his first attempt at cooking.

Có một sự **thô sơ** nhất định trong lần nấu ăn đầu tiên của anh ấy.

Some people were offended by the crudity of his language at the meeting.

Một số người cảm thấy khó chịu vì **sự thô lỗ** trong lời nói của anh ấy ở cuộc họp.

Despite the crudity of the early design, the product was successful.

Mặc dù **tính thô sơ** của bản thiết kế ban đầu, sản phẩm vẫn thành công.

He found a certain charm in the crudity of homemade furniture.

Anh ấy cảm thấy có một nét hấp dẫn riêng trong **sự thô sơ** của đồ nội thất tự làm.