아무 단어나 입력하세요!

"crow about" in Vietnamese

khoe khoangkhoác lác

Definition

Khi ai đó liên tục nói một cách kiêu ngạo về thành tích của mình, khiến người khác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang sắc thái tiêu cực, gây khó chịu cho người nghe. Giống với 'khoe khoang', 'nổ', không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

She always crows about her good grades.

Cô ấy luôn **khoe khoang** về điểm cao của mình.

Don't crow about your promotion too much.

Đừng **khoe khoang** quá về việc được thăng chức.

He likes to crow about how fast he can run.

Anh ấy thích **khoe khoang** về việc mình chạy nhanh như thế nào.

They won't stop crowing about their team's victory last night.

Họ không ngừng **khoe khoang** về chiến thắng của đội họ tối qua.

There's no need to crow about beating me; it was just a game.

Không cần **khoe khoang** về chuyện thắng tôi đâu; chỉ là một trò chơi thôi mà.

She spent the whole party crowing about her new job offer.

Cô ấy đã **khoe khoang** về lời mời việc mới suốt buổi tiệc.