"crouch" in Vietnamese
Definition
Gập đầu gối và cúi thân mình xuống gần mặt đất, thường để ẩn nấp hoặc chuẩn bị di chuyển nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'crouch down', 'crouch behind'. Đừng nhầm với 'squat' (luyện tập thể thao hoặc ngồi thấp lâu).
Examples
He crouched behind the bushes to hide.
Anh ấy **ngồi xổm** sau bụi cây để trốn.
Please crouch down if the ceiling is low.
Nếu trần nhà thấp, vui lòng **cúi thấp người**.
The cat likes to crouch near the door before jumping.
Con mèo thích **ngồi xổm** gần cửa trước khi nhảy.
We had to crouch to avoid being seen by the guard.
Chúng tôi phải **cúi thấp người** để tránh bị bảo vệ nhìn thấy.
Kids love to crouch under the table and make forts.
Trẻ con thích **ngồi xổm** dưới bàn để làm nhà lều nhỏ.
Don’t just sit there—crouch and help me pick these up!
Đừng chỉ ngồi đó—hãy **ngồi xổm** phụ tôi nhặt những thứ này lên!