아무 단어나 입력하세요!

"crotchety" in Vietnamese

cáu kỉnhhay gắt gỏng

Definition

Dễ bực tức, hay càu nhàu và thường than phiền. Thường dùng để miêu tả người lớn tuổi nhưng cũng có thể dùng cho bất kỳ ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với sắc thái hài hước hoặc dễ thương, như 'cụ già cáu kỉnh'. Không dùng cho sự giận dữ nghiêm trọng.

Examples

My crotchety neighbor yelled at the kids again.

Ông hàng xóm **cáu kỉnh** của tôi lại la mấy đứa trẻ rồi.

He gets crotchety when he is hungry.

Anh ấy trở nên **cáu kỉnh** khi đói.

That crotchety cat never lets me pet it.

Con mèo **cáu kỉnh** đó chẳng bao giờ cho tôi vuốt ve.

Don’t mind Grandpa, he’s just a little crotchety before his nap.

Đừng để ý ông, trước khi ngủ trưa ông chỉ hơi **cáu kỉnh** thôi.

After a long day, everyone feels a bit crotchety sometimes.

Sau một ngày dài, ai cũng thỉnh thoảng thấy mình hơi **cáu kỉnh**.

If I skip my coffee, I get crotchety pretty fast.

Nếu không uống cà phê, tôi sẽ **cáu kỉnh** rất nhanh.