아무 단어나 입력하세요!

"crony capitalism" in Vietnamese

chủ nghĩa tư bản thân hữu

Definition

Đây là hệ thống kinh tế mà thành công của doanh nghiệp dựa vào quan hệ thân thiết với quan chức nhà nước thay vì cạnh tranh công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng để phê phán và bàn về tham nhũng hay thiên vị trong chính trị, kinh tế. Đừng nhầm với 'chủ nghĩa tư bản' thông thường vì từ này nhấn mạnh đặc quyền không công bằng.

Examples

Many people say that crony capitalism hurts the economy.

Nhiều người cho rằng **chủ nghĩa tư bản thân hữu** làm tổn hại nền kinh tế.

Crony capitalism makes it hard for new companies to succeed.

**Chủ nghĩa tư bản thân hữu** khiến các công ty mới khó thành công.

Some people blame government problems on crony capitalism.

Một số người cho rằng các vấn đề của chính phủ là do **chủ nghĩa tư bản thân hữu**.

The rich kept getting contracts because of crony capitalism and not real competition.

Người giàu tiếp tục nhận được hợp đồng nhờ **chủ nghĩa tư bản thân hữu** chứ không phải cạnh tranh thực sự.

People are frustrated with all the crony capitalism in their country.

Mọi người cảm thấy bức xúc với tất cả **chủ nghĩa tư bản thân hữu** ở đất nước mình.

If the government doesn't stop crony capitalism, the gap between rich and poor will only get wider.

Nếu chính phủ không chấm dứt **chủ nghĩa tư bản thân hữu**, khoảng cách giàu nghèo sẽ ngày càng lớn.